17 thành phần làm trắng da hàng đầu trong mỹ phẩm năm 2024: Ứng dụng đa dạng trong công thức mỹ phẩm

Trong thị trường mỹ phẩm cạnh tranh gay gắt hiện nay, các sản phẩm làm trắng da luôn giữ vị trí quan trọng.

Dữ liệu cho thấy quy mô thị trường mỹ phẩm toàn cầu đạt 419.8 tỷ đô la vào năm 2024 và dự kiến ​​sẽ tăng lên 629.7 tỷ đô la vào năm 2033, chứng tỏ sức sống mạnh mẽ của thị trường.

Trong số đó, do lý do văn hóa truyền thống, các quốc gia trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước Đông Nam Á có nhu cầu thị trường cực kỳ mạnh mẽ về các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.

Tại Hoa Kỳ, Canada và các quốc gia khác, người tiêu dùng có nhu cầu cao về các loại kem làm trắng và huyết thanh làm mờ vết thâm nám và đốm đồi mồi. Đối với các nhà sản xuất mỹ phẩm, nắm bắt chính xác xu hướng phát triển của các thành phần làm trắng có thể mang lại nhiều cơ hội hơn trên thị trường.

Dựa trên điều này, chúng tôi đã tiến hành phân tích chuyên sâu về 17 thành phần làm trắng hàng đầu trong mỹ phẩm năm 2024 để cung cấp thông tin có giá trị cho các nhà sản xuất mỹ phẩm. Bảng xếp hạng sau đây dựa trên dữ liệu thống kê chưa đầy đủ và chỉ mang tính chất tham khảo.

 

Số 1 Phenylethyl Resorcinol

Phenylethyl Resorcinol, với công thức hóa học, thường là bột màu trắng đến nâu nhạt. Hiện nay, nó được coi là thành phần làm trắng hiệu quả nhất trong lĩnh vực nghiên cứu da. Nó có thể ức chế hoạt động của tyrosinase và cuối cùng là ngăn chặn sản xuất melanin.

Hiệu quả làm trắng của nó gấp 22 lần so với axit kojic và gấp 100 lần so với α-arbutin. Đồng thời, hoạt tính chống oxy hóa mạnh của nó thúc đẩy sự phân hủy melanin, làm sáng đáng kể tông màu da và giảm các vấn đề về sắc tố như đốm đồi mồi và vết thâm mụn. Ngoài ra, nó có tính ưa mỡ tốt và dễ dàng được da hấp thụ, do đó đóng vai trò quan trọng.

Phenylethyl Resorcinol không có khả năng gây kích ứng hoặc nhạy cảm, và phản ứng dị ứng hiện nay cực kỳ hiếm. Tuy nhiên, cần tránh sử dụng nồng độ quá cao. Người ta thường cho rằng giới hạn sử dụng tối đa của thành phần này trong mỹ phẩm là 0.5%.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

FoundationsPhấn nén, Kem che khuyết điểm: Thêm phenylethyl resorcinol vào những sản phẩm này có thể ức chế quá trình sản xuất melanin đồng thời che phủ khuyết điểm.

Sản phẩm làm sáng da: Việc bổ sung phenylethyl resorcinol có thể làm sống mũi, xương lông mày và má nổi bật hơn, làm giảm quầng thâm.

Phenylethyl resorcinol ít tan trong nước nhưng dễ tan trong propylene glycol và butylene glycol. Đầu tiên, nó có thể được hòa tan trong các dung môi này để tạo thành nhũ tương và sau đó trộn với ma trận mỹ phẩm màu. Ngoài ra, nó có thể được đóng gói trong liposome hoặc kết hợp với chất chống oxy hóa và vitamin C trước khi được thêm vào mỹ phẩm.

Top 18 thành phần làm trắng da trong mỹ phẩm năm 2024

 

Số 2 Bakuchiol

Bakuchiol là một hợp chất phenolic tự nhiên, thường là bột tinh thể màu trắng. Nó chủ yếu có nguồn gốc từ quả của Psoralea corylifolia và có thể được phân lập từ Psoralea corylifolia thông qua chiết xuất dung môi.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bakuchiol có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn (chống lại Propionibacterium acnes và Staphylococcus aureus), chống oxy hóa, chống lão hóa và làm trắng da. Nó có thể làm giảm sự phân hủy collagen của da và ức chế hoạt động của tyrosinase, do đó làm giảm sản xuất melanin.

Ứng dụng trong mỹ phẩm màu

Kem nền dưỡng ẩm: Thêm bakuchiol vào kem nền dạng lỏng và đệm nén có thể cung cấp cho các sản phẩm mỹ phẩm màu hiệu quả nuôi dưỡng da. Các sản phẩm như vậy phù hợp với làn da trưởng thành và người tiêu dùng chú ý đến việc chăm sóc da.

Mỹ phẩm màu chống dị ứng và chống viêm: Bakuchiol có thể được thêm vào kem che khuyết điểmkem lót được thiết kế dành riêng cho da nhạy cảm. Sản phẩm này có thể giải quyết các vấn đề về da đồng thời giảm tình trạng khó chịu trên da.

Sản phẩm thiết lập chất chống oxy hóa: Thêm bakuchiol vào bột lỏng và phấn phủ có thể ngăn ngừa da sản sinh quá nhiều gốc tự do do tia cực tím và ô nhiễm.

Mỹ phẩm màu môi: Vì da môi mỏng và dễ bị khô và lão hóa nên có thể thêm bakuchiol vào son môi và son bóng để nuôi dưỡng làn da môi.

 

Nước tinh chất nhân sâm số 3

Nước tinh chất nhân sâm giàu các thành phần hoạt tính khác nhau, trong đó ginsenosides có tầm quan trọng lớn. Nó chủ yếu được sử dụng để làm săn chắc da, làm chậm quá trình lão hóa và làm sáng tông màu da.

Ngoài ra, nó có thể tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da, thúc đẩy tổng hợp collagen và giảm các đốm đồi mồi và sắc tố. Hơn nữa, nước rễ nhân sâm cũng có một số tác dụng chống viêm và chống dị ứng, rất phù hợp với làn da nhạy cảm.

Nước Tinh Chất Nhân Sâm

Ứng dụng trong mỹ phẩm màu

Kem nền dưỡng da: Thêm nước tinh chất nhân sâm vào kem nền dạng lỏng và phấn nước có thể tạo ra hiệu ứng làm săn chắc da và thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen.

Mỹ phẩm làm dịu màu: Với đặc tính chống viêm và chống dị ứng của nước tinh chất nhân sâm, nó được sử dụng rộng rãi trong kem che khuyết điểm và kem lót cho da nhạy cảm. Nó có thể làm giảm tỷ lệ dị ứng, cho phép những người có làn da nhạy cảm tạo ra lớp trang điểm tinh tế.

Mỹ phẩm làm sáng da: Nước tinh chất nhân sâm có thể được sử dụng để tô màu, phấn má hồng và các sản phẩm mỹ phẩm màu khác. Nó có thể ức chế melanin và làm cho lớp trang điểm rạng rỡ hơn.

 

Số 4 4-Butylresorcinol

Thành phần này cũng có nguồn gốc từ nón của Pinus sylvestris. Nó không tan trong nước nhưng tan trong hầu hết các loại dầu và dung môi hữu cơ. Nó có thể hiệu quả Trong các nghiên cứu lâm sàng, 4-butylresorcinol có tác dụng loại bỏ vết bẩn đáng kể.

Trong một nghiên cứu, những người tình nguyện lớn tuổi đã sử dụng chế phẩm có chứa 4-butylresorcinol để điều trị đốm đồi mồi và hiệu quả tốt hơn đáng kể so với hexylresorcinol và phenylethyl resorcinol.

Tuy nhiên, một số người có thể bị châm chích và đỏ da sau khi sử dụng. Do đó, khi sử dụng các sản phẩm có chứa thành phần này, người tiêu dùng nên tiến hành thử nghiệm trước.

Ứng dụng trong mỹ phẩm màu

Làm trắng và sáng da: 4-butylresorcinol có thể được thêm vào kem nền dạng lỏng và phấn phủ làm trắng để ức chế sản xuất melanin ngay từ gốc.

Chống oxy hóa: Trong một số loại son môi và phấn mắt nuôi dưỡng da, việc bổ sung 4-butylresorcinol có thể bảo vệ làn da mỏng manh ở môi và mắt trong khi trang điểm.

Chống viêm và làm dịu: Trong mỹ phẩm màu được thiết kế dành riêng cho da nhạy cảm, có thể làm dịu cảm giác khó chịu trên da, giúp da nhạy cảm thoải mái khi trang điểm.

 

Dịch lọc nuôi cấy mô sẹo Crithmum Maritimum số 5

Thành phần này là dịch lọc của nuôi cấy tế bào gốc thực vật được chiết xuất từ ​​rễ cây Crithmum maritimum, có hương thơm độc đáo. Nó giàu các thành phần có lợi như polyphenol, flavonoid, vitamin và axit hữu cơ. Trong số đó, axit chlorogenic có thể loại bỏ các gốc tự do và ức chế tyrosinase.

Ngoài ra, các thành phần này có thể ức chế quá trình peroxy hóa axit linoleic. Hoạt tính chống oxy hóa của nó cao hơn α – tocopherol và BHT, và nó có thể cải thiện tình trạng da khô và thô ráp. Hơn nữa, dịch lọc của nuôi cấy mô sẹo Crithmum maritimum có thể làm giảm đáng kể hàm lượng yếu tố gây viêm TNF – α, có lợi cho việc cải thiện tình trạng đỏ và nhạy cảm của da nhạy cảm.

Chất lọc nuôi cấy mô sẹo Crithmum Maritimum

Ứng dụng trong mỹ phẩm màu

Kem nền dạng lỏng và phấn phủ được thêm thành phần này không chỉ có thể thay đổi tông màu da mà còn cung cấp chất chống oxy hóa và bảo vệ phục hồi làm dịu da. Ngoài ra, nếu thành phần này được thêm vào một số tẩy trang, có thể nuôi dưỡng làn da sau khi tẩy trang và làm giảm tình trạng khô da và nhạy cảm do tẩy trang.

 

Chiết xuất từ ​​quả ô liu số 6

Chiết xuất quả ô liu xuất hiện dưới dạng chất lỏng hoặc bột nhão màu xanh lục đậm hoặc vàng – xanh lục. Chiết xuất quả ô liu có thể giúp kích hoạt hoạt động của đại thực bào, do đó thực bào melanin. Hơn nữa, nó có tác dụng ức chế hoạt động của tế bào hắc tố B16 và vi khuẩn gây mụn.

Thành phần chính của nó là oleuropein, hydroxytyrosol (chất chống oxy hóa), squalene (tạo thành lớp màng bảo vệ trên da) và vitamin E. Trong số đó, khả năng chống oxy hóa của hydroxytyrosol mạnh hơn vitamin C và vitamin E. Ngoài ra, chiết xuất từ ​​quả ô liu có thể thẩm thấu vào sợi tóc, phục hồi tóc hư tổn, giảm tóc gãy và chẻ ngọn.

Chiết xuất từ ​​quả ô liu

Ứng dụng trong mỹ phẩm

Sản phẩm chăm sóc da: Thêm chiết xuất từ ​​quả ô liu vào kem dưỡng da mặt, kem dưỡng da và huyết thanh có thể dưỡng ẩm cho da và giúp giảm nếp nhăn.

Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm thành phần này vào dầu gội, dầu xả và mặt nạ tóc có thể phục hồi tóc hư tổn và làm cho tóc mượt mà hơn.

Ngoài ra, nó cũng có thể được ứng dụng tốt trong thực phẩm như dầu ăn và thực phẩm chức năng.

 

Chiết xuất trà số 7

Chiết xuất trà xuất hiện dưới dạng chất lỏng màu xanh lá cây nhạt hoặc vàng - xanh lá cây. Nó chứa polyphenol, đặc biệt là epigallocatechin-3-gallate (EGCG), có đặc tính chống oxy hóa mạnh.

Chúng có thể loại bỏ các gốc tự do, giảm tổn thương do stress oxy hóa cho da, do đó làm chậm quá trình lão hóa da và giảm sự hình thành nếp nhăn và đốm đồi mồi. Polyphenol cũng giúp thu nhỏ lỗ chân lông và giảm tiết bã nhờn quá mức ở da dầu.

Chiết xuất trà

Ứng dụng trong mỹ phẩm màu

Kem nền dạng lỏng dưỡng ẩm: Thêm chiết xuất trà vào sản phẩm trang điểm nền có thể ngăn kem nền bị sẫm màu do oxy hóa và giữ cho lớp trang điểm luôn tươi mới.

Kem lót hoặc kem nền dạng lỏng có chứa chiết xuất trà: Chúng có thể giúp kiểm soát tiết bã nhờn và giúp kem nền lâu trôi hơn.

Đối với da nhạy cảm hoặc da bị viêm: Các sản phẩm trang điểm nền có chứa chiết xuất trà có thể làm giảm kích ứng da. Sau khi tẩy trang, khi da tạm thời khô, tác dụng chống dị ứng và chống viêm của chiết xuất trà có thể giúp làm dịu da.

 

Axit Azelaic số 8

Axit Azelaic là tinh thể hoặc bột tinh thể không màu đến vàng nhạt. Tác dụng quan trọng nhất của nó là tẩy tế bào chết, ngăn ngừa tắc nghẽn lỗ chân lông và kiểm soát dầu, đặc biệt phù hợp với những người có làn da dầu.

Hơn nữa, nó còn có thể ức chế sự sản sinh của vi khuẩn kỵ khí, vi khuẩn hiếu khí và các gốc tự do oxy phản ứng trong nang lông, có tác dụng kháng khuẩn và chống viêm, thích hợp cho bệnh nhân bị mụn trứng cá. Đồng thời, nó có thể giúp giảm sản xuất melanin và làm mờ vết thâm mụn, nám da, u hắc tố và tàn nhang.

Ứng dụng trong mỹ phẩm màu

Tăng cường kết cấu sản phẩm: Axit azelaic có thể làm tăng độ mềm mại của các sản phẩm mỹ phẩm màu. Ví dụ, thêm thành phần này vào son môi và son dưỡng môi có thể làm cho chúng mịn hơn khi thoa. Thêm vào phấn mắt, phấn má hồng và phấn nền có thể làm cho phấn mịn hơn và lớp trang điểm tự nhiên và lâu trôi hơn.

Thêm chức năng chăm sóc da vào mỹ phẩm màu: Tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, kiểm soát dầu, kháng khuẩn, chống viêm và giảm sản xuất melanin có thể giúp chăm sóc da và giảm các vấn đề tắc nghẽn lỗ chân lông do trang điểm.

 

Sản phẩm lên men nấm men số 9

Sản phẩm lên men nấm men giàu thành phần hoạt tính như axit amin phân tử nhỏ, polypeptide, nucleotide và vitamin, và là chất điều chỉnh da tuyệt vời. Sản phẩm lên men nấm men có chức năng tuyệt vời như cân bằng dầu, làm trắng, làm sáng vết thâm, dưỡng ẩm và phục hồi.

Nghiên cứu có liên quan cho thấy các thành phần hoạt tính này có thể cân bằng dầu, làm trắng, làm mờ vết thâm, dưỡng ẩm và phục hồi da. Trong một thử nghiệm với 200 người dùng có làn da dầu, sau khi sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa thành phần này trong 4 tuần, lượng bã nhờn tiết ra ở vùng chữ T của nhiều đối tượng đã giảm đáng kể.

Ví dụ, một trong những thành phần cốt lõi của Lancôme Advanced Génifique Serum là sản phẩm lên men men lysate. Trong mỹ phẩm màu, Estée Lauder Double Wear StayinPlace Makeup Foundation bổ sung các sản phẩm lên men men, có thể giữ lớp trang điểm tại chỗ trong 12 giờ.

 

Axit Kojic số 10

Axit kojic là tinh thể không màu hoặc trắng, dạng kim, tan trong nước, cồn và acetone.

Nó được sản xuất bằng cách lên men nhiều chất khác nhau của Aspergillus. Axit kojic lần đầu tiên được sử dụng để bảo quản và chống ăn mòn trong thực phẩm, y học và nông nghiệp.

Axit kojic có thể ngăn chặn hiệu quả sự hình thành melanin. Nguyên lý là nó có thể cạnh tranh với tyrosinase để giành ion đồng, khiến tyrosinase không hoạt động. Đồng thời, axit kojic cũng có tác dụng chống oxy hóa. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng trong thử nghiệm chống oxy hóa, tỷ lệ dọn gốc tự do của dung dịch axit kojic 0.5% lớn hơn 50%.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

Phấn làm trắng da KOSE có thêm axit kojic. Serum làm đẹp trắng da, sử dụng axit kojic làm thành phần làm trắng chính, có uy tín tốt về khả năng làm trắng và loại bỏ vết thâm. Trong mỹ phẩm màu, một số loại Nhật Bản

 

Số 11 Ectoin (Axit Tetrahydro – methylpyrimidine Carboxylic)

Ectoin được Galinski phát hiện lần đầu tiên vào năm 1985. Nó có thể bảo vệ da, làm dịu tình trạng viêm và chống lại tia cực tím trong điều kiện khắc nghiệt.

Dữ liệu thực nghiệm có liên quan cho thấy trong thí nghiệm chiếu xạ tia cực tím, sau khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da có chứa 5% Ectoin, tỷ lệ sống sót của tế bào da tăng lên.

Các thử nghiệm lâm sàng về tác dụng chống viêm và làm dịu cho thấy sau thời gian dài sử dụng các sản phẩm có chứa Ectoin cho những người có làn da nhạy cảm, tỷ lệ cải thiện các triệu chứng viêm da của họ tăng cao.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

Ví dụ, nhiều sản phẩm của thương hiệu chăm sóc da Đức Dr. Barbara Sturm có bổ sung Ectoin. Sản phẩm chủ lực của hãng, AntiPollution Serum, có chứa Ectoin, có thể giúp da giảm thiểu tổn thương do ô nhiễm bên ngoài và tia cực tím gây ra.

Kem nền trang điểm Estée Lauder Double Wear StayinPlace còn bổ sung Ectoin, có thể giúp kem nền lâu trôi hơn.

 

Số 12 3 – O – Axit Ethyl Ascorbic

3 – O – Ethyl Ascorbic Acid là một dẫn xuất của vitamin C. Nó có tác dụng làm trắng và xóa vết thâm tương tự như vitamin C. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy trong một thí nghiệm trên người kéo dài 8 tuần, sau khi sử dụng sản phẩm làm trắng có chứa 2% 3 – O – Ethyl Ascorbic Acid, tông màu da của những người tham gia trở nên sáng hơn.

Tuy nhiên, không giống như vitamin C thông thường, nó có tính chất vật lý và độ ổn định tốt hơn, giúp dễ dàng đưa vào mỹ phẩm hơn.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

Dr.Ci:Labo Pharma VC100 Essence sử dụng 3 – O – Ethyl Ascorbic Acid làm thành phần chính và có tác dụng làm trắng, làm mờ vết thâm, chống tăng sắc tố. Trong mỹ phẩm màu, một số loại phấn nước làm trắng da của Nhật Bản có bổ sung 3 – O – Ethyl Ascorbic Acid để tăng cường hiệu quả làm trắng.

 

Axit Tranexamic số 13

Axit Tranexamic ban đầu được sử dụng như một loại thuốc cầm máu trong thực hành lâm sàng và sau đó được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực mỹ phẩm. Còn được gọi là axit transamic và axit aminomethylbenzoic, có thể thâm nhập trực tiếp vào lớp sừng, ức chế hoạt động của tế bào hắc tố và ngăn ngừa sự kết tụ của melanin.

Axit tranexamic cũng có tác dụng chống oxy hóa, có thể làm chậm quá trình lão hóa da. Dữ liệu lâm sàng cho thấy trong một thí nghiệm liên quan đến 200 bệnh nhân bị nám da, sau khi sử dụng lâu dài các sản phẩm chăm sóc da có chứa 3% axit tranexamic, tỷ lệ cao nám da của bệnh nhân trở nên nhạt hơn.

Ví dụ, Shiseido HAKU Whitening Essence sử dụng axit tranexamic làm thành phần chính, giúp người dùng làm mờ vết thâm, làm trắng da và đã đạt được danh tiếng tuyệt vời trên thị trường.

 

Chiết xuất nấm linh chi số 14

Chiết xuất Ganoderma lucidum rất giàu các thành phần khác nhau, bao gồm các axit amin, polypeptide, lysozyme nấm, carbohydrate, ergosterol, triterpenoid, coumarin glycosides và các loại dầu dễ bay hơi. Các thành phần này hoạt động hiệp đồng và có lợi cho da, mang lại cho da hiệu quả chăm sóc da mạnh mẽ.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng triterpenoid trong chiết xuất nấm linh chi có thể ức chế hoạt động của tyrosinase, do đó làm giảm sản xuất melanin. Trong một thí nghiệm kéo dài 8 tuần với 200 đối tượng có làn da xỉn màu, sau khi sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa 5% chiết xuất nấm linh chi, nhiều đối tượng đã trải qua sự cải thiện đáng kể về độ sáng của da.

Chiết xuất nấm linh chi

Thành phần polysaccharide trong chiết xuất nấm linh chi có đặc tính giữ ẩm tuyệt vời, giúp da giữ được độ ẩm. Ngoài ra, lysozyme nấm trong chiết xuất nấm linh chi có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và chống lão hóa bổ sung cho da.

Ví dụ, một loạt Herborist bổ sung chiết xuất Ganoderma lucidum, không chỉ có thể làm sáng tông màu da mà còn làm chậm quá trình lão hóa da. Trong lĩnh vực mỹ phẩm màu, một loại kem nền dạng lỏng chăm sóc da nhất định của Perfect Diary cũng kết hợp thành phần này, cung cấp độ ẩm và tác dụng chống viêm trong quá trình trang điểm.

 

Số 15 Glutathione

Glutathione là một tripeptit bao gồm axit glutamic, cysteine ​​và glycine, trong đó GSH là dạng hoạt động chính.

Glutathione có khả năng dọn gốc tự do cực kỳ cao. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy trong một thí nghiệm dọn gốc tự do trong ống nghiệm, ở nồng độ 0.5mg/mL, tốc độ dọn gốc tự do DPPH của Glutathione tương đối cao. Tính chất này giúp làm chậm quá trình lão hóa da. Hơn nữa, Glutathione có thể ức chế sự hình thành melanin và thúc đẩy quá trình chuyển hóa melanin.

Glutathione Serum của The Ordinary có chứa thành phần này, chủ yếu hướng đến tác dụng chống oxy hóa và làm trắng. Trong lĩnh vực mỹ phẩm màu, một loại phấn nước làm trắng da nhất định của Lancôme cũng có chứa Glutathione.

 

Số 16 HPR (Hydroxypinacolone Retinoate)

HPR được hình thành do quá trình ngưng tụ mất nước của axit retinoic và pinacol.

Nghiên cứu từ Viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD) chỉ ra rằng, so với retinol truyền thống, tỷ lệ hấp thụ qua da của HPR tăng đáng kể, trong khi tính gây kích ứng của nó giảm đi nhiều. Độc tính với ánh sáng và độ nhạy cảm với ánh sáng của nó thấp hơn đáng kể so với các thành phần retinoid tương tự, khiến nó phù hợp để sử dụng trong các công thức mỹ phẩm.

Về mặt hiệu quả chăm sóc da, HPR có thể điều chỉnh quá trình trao đổi chất của lớp sừng và thúc đẩy quá trình sản sinh tế bào mới. Một thí nghiệm do một viện nghiên cứu da liễu quốc tế tiến hành, kéo dài trong 12 tuần và có sự tham gia của 300 đối tượng, cho thấy sau khi sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa 0.1% HPR, một tỷ lệ lớn đối tượng đã giảm độ sâu nếp nhăn trên da và cải thiện các vấn đề về lỗ chân lông to.

Trong khi đó, HPR có thể làm giảm hiệu quả tiết bã nhờn của tuyến, giúp làm giảm các triệu chứng mụn trên mặt. Ngoài ra, HPR có thể làm giảm sản xuất melanin, làm mờ các đốm đồi mồi và có tác dụng làm trắng đáng kể.

Nhiều sản phẩm chống lão hóa của thương hiệu chăm sóc da Decleor của Pháp có chứa HPR, giúp chống lão hóa, kiểm soát dầu và làm trắng da. Trong lĩnh vực mỹ phẩm màu, một số loại kem nền dạng lỏng và kem lót đã bắt đầu bổ sung HPR để giúp ngăn ngừa lão hóa da.

 

Số 17 Carnosine Decarboxylate Hydrochloride

Carnosine decarboxylate hydrochloride có khả năng chống oxy hóa và chống glycation mạnh mẽ. Theo nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Khoa học Mỹ phẩm Quốc tế, dung dịch carnosine decarboxylate hydrochloride có tỷ lệ loại bỏ gốc tự do DPPH cao.

Về mặt chống glycation, sau khi sử dụng lâu dài các sản phẩm chăm sóc da có chứa carnosine decarboxylate hydrochloride, hàm lượng các sản phẩm cuối cùng của quá trình glycation nâng cao (AGEs) trong da giảm xuống, giúp da săn chắc hơn. Hơn nữa, carnosine decarboxylate hydrochloride có thể đẩy nhanh quá trình chuyển hóa sắc tố và làm sáng tông màu da.

Tinh chất chống glycation của Dr.Ci:Labo lấy carnosine decarboxylate hydrochloride làm thành phần cốt lõi. Kết hợp với các thành phần chống glycation và chống oxy hóa khác, giúp người tiêu dùng làm chậm quá trình lão hóa. Trong mỹ phẩm màu, một số loại phấn phủ chống lão hóa và làm sáng da cũng như phấn nén có thể cân nhắc thêm thành phần này để đạt được nhiều hiệu ứng chống oxy hóa và làm đẹp.

 

Leecosmetic: Sử dụng nguyên liệu từ các công ty nổi tiếng thế giới

Leecosmetic là nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu. Công ty cung cấp các sản phẩm mỹ phẩm chất lượng cao với giá cả rất cạnh tranh và số lượng đặt hàng tối thiểu thấp.

Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ, chẳng hạn như sản xuất mỹ phẩm nhãn hiệu riêng, sản xuất OEM/ODMvà cung cấp giải pháp cung cấp sản phẩm hoàn chỉnh cho các thương hiệu mỹ phẩm vừa và nhỏ.

Là một nhà sản xuất mỹ phẩm nhãn hiệu riêng đang phát triển nhanh chóng, Leecosmetic đã sử dụng nguyên liệu thô từ các công ty nổi tiếng thế giới một cách an toàn và hiệu quả.

Liên hệ: https://leecosmetic.com/contactus/

2 suy nghĩ về việc17 thành phần làm trắng da hàng đầu trong mỹ phẩm năm 2024: Ứng dụng đa dạng trong công thức mỹ phẩm"

  1. Photopolis nói:

    Świetny artykuł. W czasie poszukiwania w internecie pożądanych infomacji trafiłam na ten artykuł. Bạn có thể tự động làm điều đó, bạn có thể làm được điều đó nếu bạn không muốn làm điều đó, bạn không nên làm điều đó. Bạn đang cảm thấy khó chịu. Muszę wyrazić uznanie za Twój trud. Będę polecał to miejsce i często odwiedzał, aby poczytać nowe posty.

  2. Pingback: 50 thành phần mỹ phẩm ăn được phổ biến và ứng dụng của chúng - leecosmetic

Bình luận

Chúng tôi sẽ không công khai email của bạn. Các ô đánh dấu * là bắt buộc *