Vì ngày càng có nhiều mỹ phẩm các thương hiệu và sản phẩm trên toàn thế giới, sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng trở nên khốc liệt.
Ngày càng có nhiều người tiêu dùng chú trọng đến mỹ phẩm có thành phần chống lão hóa. Vì mọi người bắt đầu lo lắng về lão hóa da do trang điểm, việc bổ sung thành phần chống lão hóa có lợi cho da vào sản phẩm đã trở thành xu hướng phát triển chính trong tương lai.
Cho đến nay, có bốn hướng chính của chống lão hóa: chống lão hóa, chống gốc tự do oxy hóa, chống glycation và chống lão hóa do ánh sáng. Sau đây là danh sách 16 thành phần chống lão hóa tốt nhất, nguyên tắc chống lão hóa, tiềm năng thị trường, xu hướng phát triển và ứng dụng phổ biến của chúng trong mỹ phẩm.

1. Vitamin chống lão hóa (VC/VE)
Trước đó, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng VC/VE có thể điều trị tình trạng viêm và ngăn ngừa lão hóa. Trong số đó, VC/VE là chất chống oxy hóa tự nhiên, an toàn hơn cho con người và được mọi người ưa chuộng. Nguyên lý chống lão hóa của nó là: Vitamin C ức chế hoạt động của tyrosinase, ngăn chặn sản xuất melanin, trung hòa các gốc tự do và làm giảm tổn thương oxy hóa.
Sản phẩm tiêu biểu: Estee Lauder “Extra Moisturizing Repair Essence”, công thức chứa thành phần chống oxy hóa vitamin E. Sau khi sử dụng sản phẩm này, có thể giúp lớp trang điểm tiếp theo mịn màng hơn, có thể chống oxy hóa da và làm chậm quá trình xỉn màu của da trong khi vẫn duy trì lớp trang điểm.
Xu hướng phát triển: Loại thành phần chống lão hóa này xuất hiện vào những năm 1990 và là một trong những thành phần chống lão hóa sớm nhất. Tuy nhiên, do tính ổn định kém và sự xuất hiện của các sản phẩm mới, nó đã dần bị thay thế bởi các thành phần khác.
2.Collagen
Từ năm 1995 đến năm 1999, collagen dần trở thành thành phần chống lão hóa phổ biến nhất trên thị trường và nó vẫn xuất hiện trong nhiều sản phẩm làm đẹp Ngày nay. Collagen là một loại protein cấu trúc quan trọng của da, giúp da săn chắc hơn.
Sản phẩm tiêu biểu: SKII “Skin Care Essence”. Thành phần PITERA™ gián tiếp thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen và có thể dùng làm lớp nền trước khi trang điểm để tạo hiệu ứng trang điểm sau đó tốt hơn.
Xu hướng phát triển: Sau này, việc sử dụng collagen dần dần giảm xuống. Nguyên nhân là do collagen và elastin đại phân tử khó được da hấp thụ trực tiếp, hiệu quả sử dụng bên ngoài bị hạn chế.
3. Peptit, polipeptit
Không giống như protein đại phân tử, peptide và polypeptide là các mảnh protein phân tử nhỏ có thể thúc đẩy tổng hợp collagen và ức chế phản ứng viêm. Do đó, từ năm 2000 đến năm 2004, nó nhanh chóng trở thành một trong những thành phần mỹ phẩm phổ biến nhất.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Ví dụ, Serum nền “Little Black Bottle” của Lancôme giúp da đạt trạng thái tốt hơn trước khi trang điểm để tăng cường kết cấu tổng thể của lớp trang điểm; Kem polypeptide PRAMY nền tảng, thành phần peptide bổ sung làm cho sản phẩm này có khả năng giữ lớp trang điểm tốt hơn.
Ngay cả khi bạn tiếp xúc với ánh sáng trong một buổi phát sóng trực tiếp trực tuyến kéo dài, lớp trang điểm của bạn vẫn có thể giữ nguyên; hãy lấy Son môi Perfect Diary “Bionic Film” Essence làm ví dụ. Hợp chất peptide lựu được thêm vào giúp son môi kết hợp chức năng son bóng, tinh chất và mặt nạ môi, liên tục nuôi dưỡng làn da môi.
Xu hướng phát triển: Cho đến ngày nay, loại thành phần mỹ phẩm này vẫn tiếp tục được ưa chuộng và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Tuy nhiên, chi phí sản xuất peptide cao và đòi hỏi công nghệ cụ thể để đảm bảo hoạt động, điều này ảnh hưởng đến tính phổ biến của nó.
4. Peptit phân tử nhỏ
Từ năm 2005 đến năm 2009, các peptide phân tử nhỏ được đại diện bởi hexapeptide và acetyl hexapeptide đã trở thành một trong những thành phần chống lão hóa phổ biến nhất. Chúng có thể thâm nhập sâu vào lớp dưới cùng của da, mô phỏng các quá trình sinh lý tự nhiên của da, thúc đẩy tổng hợp collagen và tăng cường độ đàn hồi của da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Các peptide phân tử nhỏ có thể tăng cường hiệu quả giữ lớp trang điểm và giúp các sản phẩm trang điểm bám dính tốt hơn vào da. Nó cũng có thể nuôi dưỡng làn da và giảm gánh nặng của lớp trang điểm trên da. Nó có thể làm giảm nếp nhăn quanh mắt và làm trang điểm mắt Phù hợp và lâu trôi hơn. Về sản phẩm trang điểm môi, việc thêm hexapeptide và acetyl hexapeptide vào son môi có thể giúp da môi ngậm nước hơn.
Sản phẩm tiêu biểu: OLAY Big Red Bottle chứa thành phần peptide; Lancôme Little Black Bottle Muscle Base chứa thành phần peptide phân tử nhỏ.
Xu hướng phát triển: Cho đến ngày nay, các thành phần peptide phân tử nhỏ vẫn tiếp tục được ưa chuộng. Điều này là do nó tác động trực tiếp lên tế bào da để thúc đẩy quá trình phục hồi tế bào.
5. Bosein
Từ năm 2010 đến năm 2014, Bosein đã trở thành thành phần chống lão hóa phổ biến trong mỹ phẩm. Đây là một loại polymer glycoprotein do Tập đoàn L'Oréal phát triển, có thể kích hoạt các protein chính để cải thiện độ đàn hồi của da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Kem BB có bổ sung thành phần Bosein có thể thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen cho da, tăng cường độ đàn hồi cho da và giúp lớp trang điểm nền mịn màng hơn.
Ngoài ra, thêm Bosein nền tảng lỏng có thể cải thiện tông màu da, che khuyết điểm, nuôi dưỡng da, giảm hiện tượng phấn bám và trôi lớp trang điểm. Ngoài ra, Bosein còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm môi và sản phẩm trang điểm mắt.
Sản phẩm tiêu biểu: Kem dưỡng da “Black Bandage Cream” của Helena, Kem dưỡng da mặt Lancôme Black Gold.
Xu hướng phát triển: Cho đến ngày nay, Bosein vẫn là thành phần chống lão hóa phổ biến. Tuy nhiên, sau khi bằng sáng chế hết hạn, các sản phẩm tương tự trên thị trường không đồng đều và giá cả biến động có tác động tiêu cực.
6. Retinol
Năm 1971, retinol đã được FDA Hoa Kỳ chấp thuận là nguyên liệu mỹ phẩm. Nó thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Sau đó, nó dần trở thành một trong những thành phần chống lão hóa phổ biến nhất từ năm 2015 đến năm 2019.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Retinol có thể thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da và làm cho lớp nền trang điểm bám dính hơn. Nó có thể tăng cường độ đàn hồi của da, làm cho các sản phẩm trang điểm nền ít có khả năng bị bong tróc và trở nên loang lổ. Nó cũng có thể ức chế sự tổng hợp melanin, làm cho màu da tự nhiên hơn và cải thiện hiệu quả tổng thể của lớp trang điểm nền. Ngoài ra, nó có thể cải thiện
Hiệu quả dưỡng ẩm của các sản phẩm trang điểm mắt và môi giúp cải thiện kết cấu của lớp trang điểm.
Sản phẩm tiêu biểu: Neutrogena “A-Alcohol Night Cream”, công thức A-alcohol nồng độ cao có tác dụng chống lão hóa đáng chú ý; Elizabeth Arden Powder Gel chứa A-alcohol và sử dụng công nghệ vi nang để giảm kích ứng và cải thiện khả năng hấp thụ. Kem CC Cushion Retinol của Perrin, sau khi thêm retinol, không chỉ có thể che phủ các khuyết điểm mà còn nuôi dưỡng làn da, cải thiện khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
Xu hướng phát triển: Vì retinol có một số kích ứng nhất định, một số người sẽ có phản ứng không dung nạp trong giai đoạn đầu, nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ. Họ cần chú ý tránh ánh sáng và nhiệt độ thấp, vì vậy việc sử dụng nó vẫn có những hạn chế.
7. NAD+ (nicotinamide mononucleotide) và các tiền chất của nó
NAD+ là một coenzyme quan trọng trong tế bào người. Khi tuổi tác tăng lên, lượng NAD+ giảm đi, khiến quá trình lão hóa cơ thể người diễn ra nhanh hơn. Bằng cách bổ sung NAD+ hoặc các chất tiền thân của nó, bạn có thể giúp cơ thể người chống lại quá trình lão hóa.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: NAD+ có thể ức chế sản xuất melanin và làm cho da sáng hơn, vì vậy nó đã trở thành thành phần cốt lõi của kem trang điểm. Nó được thêm vào kem nền dạng lỏng và đệm khí để giúp che phủ các khuyết điểm, nuôi dưỡng làn da và giảm các vấn đề về da do trang điểm gây ra. Ngoài ra, một số sản phẩm kem có chức năng trang điểm và chăm sóc da còn bổ sung nicotinamide mononucleotide để đạt được hiệu quả kép của trang điểm và chăm sóc da.
Sản phẩm tiêu biểu: Kem dưỡng sáng da Niviyan Niacinamide. Sau khi bổ sung NAD+, sử dụng lâu dài có thể giúp da sáng mịn tự nhiên hơn.
Xu hướng phát triển: Hiện nay, tính ổn định và an toàn của thành phần này vẫn chưa được giải quyết triệt để, việc ứng dụng ra thị trường vẫn còn trong giai đoạn sơ khai.

8. men bifid
Men bifid chứa vitamin B, khoáng chất và axit amin. Nó có hoạt tính chống ức chế miễn dịch mạnh, có thể thúc đẩy sửa chữa DNA và bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Men bifid có thể được sử dụng như một thành phần quan trọng của phấn phủ để giảm độ bóng của da. Đồng thời, nó có thể cải thiện tông màu da một cách tự nhiên, che quầng thâm và lỗ chân lông, và hòa trộn tự nhiên với tông màu da. Ngoài ra, men bifid ngăn không cho phấn phủ bị dính hoặc nổi, và kết hợp với các thành phần nuôi dưỡng da có thể làm giảm tác hại của mỹ phẩm đối với da.
Ngoài ra, các bằng sáng chế có liên quan cho thấy việc sử dụng chất phân hủy của sản phẩm lên men men bifid vào phấn phủ trang điểm có thể cải thiện khả năng giữ ẩm của phấn và giảm tình trạng mất độ ẩm của da do phấn khô. Sự kết hợp giữa men bifid và các chất dưỡng ẩm cụ thể có thể cải thiện khả năng kiểm soát dầu của bột lỏng.
Sản phẩm tiêu biểu: Chai nhỏ màu nâu của Estee Lauder; thành phần cốt lõi của phấn phủ Shitingjikou bifid yeast là sản phẩm lên men bifid yeast, có thể hấp thụ lượng dầu thừa trên mặt, giảm độ bóng và giúp da tươi mới.
9.Astaxanthin
Astaxanthin có khả năng chống oxy hóa mạnh, tác dụng chống oxy hóa gấp 6,000 lần vitamin C và 1,000 lần vitamin E, có thể loại bỏ các gốc tự do hiệu quả, làm chậm quá trình lão hóa da. Đồng thời, astaxanthin cũng có tác dụng chống viêm nhất định, giảm tổn thương da do bệnh tật gây ra.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Thêm astaxanthin vào kem nền dạng lỏng có thể giúp sản phẩm chống xỉn màu và giữ lớp trang điểm tự nhiên, tươi sáng trong thời gian dài. UMT Astaxanthin Kem lót trang điểm có thể che phủ lỗ chân lông, làm mịn da và đạt được hiệu quả của phương pháp vi điểm mài mòn da.
Là một sắc tố hòa tan trong chất béo, astaxanthin cung cấp cho son môi màu đỏ lâu trôi và nuôi dưỡng làn da môi. Ngoài ra, việc thêm astaxanthin vào phấn mắt có thể làm giảm vấn đề nếp nhăn quanh mắt và ngăn ngừa tổn thương da mắt do trang điểm.
Sản phẩm tiêu biểu: Kem nền dạng lỏng Galima Astaxanthin, sử dụng astaxanthin để đạt hiệu quả trang điểm kéo dài 36 giờ; Son dưỡng môi NVH Astaxanthin, có tác dụng làm chậm quá trình lão hóa của môi.
10. Anthocyanins, chiết xuất hạt nho
Anthocyanin và hạt nho giàu polyphenol chống oxy hóa, có thể loại bỏ các gốc tự do và giảm tổn thương do stress oxy hóa đối với da. Nó giúp ngăn ngừa sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, cải thiện vi tuần hoàn của da và làm cho da hồng hào hơn.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Anthocyanins và chiết xuất hạt nho có khả năng chống oxy hóa mạnh. Thêm các thành phần này vào kem nền và kem BB của bạn có thể ngăn ngừa kem nền bị ố vàng. Ngoài ra, anthocyanins và chiết xuất hạt nho tăng cường hiệu ứng điều hòa màu sắc của đỏ mặt, làm cho màu sắc trên má lâu trôi hơn. Ngoài ra, thêm những thành phần này vào tô sáng Sản phẩm có thể làm tăng độ rạng rỡ của da.
Thứ hai, thêm anthocyanins và chiết xuất hạt nho vào phấn mắt có thể làm giàu các lớp phấn mắt và bảo vệ da mắt. Ngay cả khi bạn chớp mắt thường xuyên, những thành phần này có thể làm giảm kiếng mát bôi bẩn.
11. Resveratrol
Resveratrol có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, hiệu quả cao hơn nhiều so với vitamin C/E. Nó có thể ức chế sản xuất các gốc tự do, làm giảm sự thoái hóa collagen, điều hòa quá trình trao đổi chất của tế bào và làm chậm quá trình lão hóa của tế bào da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Thêm resveratrol vào kem nền dạng lỏng và phấn phủ có thể kéo dài đáng kể thời gian trang điểm lâu trôi và giảm tình trạng xỉn màu và ố vàng của lớp trang điểm. Resveratrol có thể ức chế tyrosinase (enzym chính xúc tác sản xuất melanin), giảm tổng hợp melanin và đạt được hiệu quả làm trắng da. Thêm resveratrol vào các sản phẩm phấn má hồng và phấn bắt sáng có thể thay đổi màu sắc và cũng có thể cải thiện tình trạng xỉn màu của da về lâu dài, giúp lớp trang điểm trông khỏe mạnh hơn.
Resveratrol có tác dụng chống viêm và rất có giá trị đối với những người có làn da dễ bị mụn và nhạy cảm. Thêm resveratrol vào các sản phẩm trang điểm có thể làm giảm kích ứng da.

12.Nicotinamid
Niacinamide có thể ức chế phản ứng glycation của da, cải thiện vấn đề da xỉn màu và vàng, đồng thời có tác dụng làm trắng và sáng tông màu da nhất định.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Niacinamide có thể ức chế sản xuất melanin và dần dần làm cho da trắng hơn. Niacinamide được thêm vào kem trang điểm, có thể cải thiện tình trạng xỉn màu của da sau khi sử dụng lâu dài. Niacinamide có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất của tế bào da, làm cho da mịn màng và mềm mại hơn, làm cho lớp nền mịn màng và dễ tán hơn khi thoa.
Hơn nữa, niacinamide có thể thúc đẩy lưu thông máu trong da và làm cho da hồng hào và tươi tắn hơn. Thêm niacinamide vào phấn má hồng có thể làm cho lớp trang điểm của bạn trông tươi tắn hơn, tự nhiên hơn và khỏe mạnh hơn.
13.Gelacin
Glucosamine là một loại thành phần chống đường mới có tác dụng loại bỏ hiệu quả các sản phẩm glycation, bảo vệ collagen và elastin khỏi tác hại của glycation, cải thiện độ đàn hồi và độ bóng của da, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Thêm genglucin vào kem nền có thể làm giảm sự hình thành các sản phẩm cuối của quá trình glycation nâng cao (AGE), ngăn ngừa da mất độ đàn hồi và ngăn ngừa kem nền bị xỉn màu. Hơn nữa, genate có thể tăng cường độ ổn định của da, giúp kem nền bám chặt hơn vào da sau khi thoa và ít bị trôi hơn. Ví dụ, kem nền có chứa genatelin bám trên mặt tốt hơn trong các hoạt động hàng ngày, ngay cả khi da đổ mồ hôi.
Khi sử dụng trong son môi, genate có thể làm giảm phản ứng glycation, cải thiện tình trạng khô và bong tróc của môi, giữ cho môi mềm mại và ẩm, đồng thời tránh làm môi thâm hơn.
14.Carnosine
Carnosine có tác dụng kép là chống oxy hóa và chống glycation. Nó cũng có thể loại bỏ các gốc tự do, bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương oxy hóa và làm chậm quá trình lão hóa da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Carnosine là chất chống oxy hóa tự nhiên. Thêm carnosine vào kem nền có thể ngăn ngừa da bị xỉn màu do oxy hóa và cũng có thể chống lại các gốc tự do do tia cực tím, khí thải xe hơi và bụi ô nhiễm tạo ra. Hơn nữa, thêm carnosine vào kem nền có thể ức chế phản ứng glycation, rất quan trọng đối với những người trang điểm trong thời gian dài.
Ngoài ra, cây son chứa carnosine có thể thúc đẩy quá trình phục hồi tế bào da môi sau khi sử dụng. Ví dụ, môi dễ bị khô và nứt nẻ vào mùa thu và mùa đông, carnosine có thể đẩy nhanh quá trình phục hồi da môi.

15.PQQ (pyrroloquinoline quinone)
Pyrroloquinoline quinone là một chất tương tự coenzyme Q mới có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào và chức năng chống oxy hóa của da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Thêm PQQ vào kem nền có thể giúp da chống lại tác hại của gốc tự do. Thêm PQQ vào kem nền có thể thúc đẩy sản xuất collagen của da và làm cho da săn chắc hơn. Theo cách này, kem nền có thể phù hợp hơn với da khi thoa, giúp lớp trang điểm nền tự nhiên và dễ chịu hơn.
Ngoài ra, khi môi khô và nứt nẻ, son môi có chứa PQQ có thể thúc đẩy quá trình phục hồi da môi khi thoa, đồng thời có thể giúp màu son bám tốt hơn vào môi và tăng cường khả năng lên màu của son.
16. Ergothionein
Ergothioneine là chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ da khỏi những tổn thương do các yếu tố bên ngoài gây ra như tia cực tím.
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Thêm ergothioneine vào các sản phẩm trang điểm có thể loại bỏ hiệu quả các gốc tự do và làm giảm các vấn đề lão hóa và xỉn màu da. Ergothioneine có thể ngăn ngừa dầu và gia vị trong mỹ phẩm bị oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm trang điểm.
Ngoài ra, đối với làn da nhạy cảm, ergothioneine có thể ức chế phản ứng viêm, giảm đỏ da và sưng tấy, đồng thời có thể ngăn ngừa hiệu quả các vấn đề về mụn trên da. Ngoài ra, ergothioneine còn có khả năng chống lại tia cực tím, phục hồi tổn thương do tia cực tím, ức chế sản xuất melanin và tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da.
Trong kết luận
Khi công nghệ tiến bộ và nhu cầu của người tiêu dùng thay đổi, các thành phần chống lão hóa mới tiếp tục xuất hiện. Các thành phần truyền thống có thể mất thị phần do nhiều yếu tố khác nhau, nhưng điều này không có nghĩa là "suy thoái" hoàn toàn. Nếu bạn đang kinh doanh mỹ phẩm, bài viết này về các thành phần chống lão hóa tốt nhất có thể giúp bạn đánh giá hiệu quả của các thành phần chống lão hóa và có thể giúp bạn đối phó tốt hơn với sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường và giành được nhiều thị phần hơn.
Leecosmetic:Sử dụng nguyên liệu thô từ các công ty nổi tiếng thế giới
Leecosmetic là một nhà sản xuất mỹ phẩm bán buôn tại Trung Quốc chuyên cung cấp mỹ phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh. Chúng tôi cung cấp nhãn hiệu riêng OEM/ODM dịch vụ trang điểm tùy chỉnh.
Như một sự phát triển nhanh chóng nhà sản xuất mỹ phẩm nhãn hiệu riêngLeecosmetic đã sử dụng nguyên liệu thô từ các công ty nổi tiếng thế giới một cách an toàn và hiệu quả.
Liên hệ ngay
Hình ảnh công ty:

Tiếp xúc: https://leecosmetic.com/contact-us/

