Một số thành phần mỹ phẩm ban đầu được sử dụng trong các phòng khám y tế. Sau đó, do thị trường mỹ phẩm liên tục mở rộng, một số nhà sản xuất và viện nghiên cứu bắt đầu sử dụng một số thành phần y tế trong nghiên cứu và phát triển mỹ phẩm.
Ví dụ, axit hyaluronic được sử dụng rộng rãi trong ngành phẫu thuật thẩm mỹ. Và vì đặc tính giữ ẩm của nó, nó đã trở thành một trong những thành phần thường được sử dụng trong một số loại mỹ phẩm.
Tiếp theo, bài viết này sẽ tóm tắt 14 trong số những mỹ phẩm các thành phần có thể được sử dụng trong y học ngày nay và liệt kê các ứng dụng của chúng trong mỹ phẩm.
1. Axit Hyaluronic (Hyaluronan)
Hyaluronic acid lần đầu tiên được sử dụng trong ngành y tế. Trong lĩnh vực y tế, nó thường được sử dụng để tiêm nội khớp để điều trị viêm xương khớp, đóng vai trò bôi trơn các khớp. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật nhãn khoa và làm chất làm đầy da.
Hyaluronic acid có tác dụng dưỡng ẩm đáng kể. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ của hyaluronic acid cần đạt khoảng 0.02% - 0.05% để phát huy tác dụng dưỡng ẩm. Với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu của ngành phẫu thuật thẩm mỹ, chi phí sản xuất của nó đã dần ổn định.
Chức năng chính: Dưỡng ẩm
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Axit hyaluronic được thêm vào nhiều loại tinh chất, kem và mặt nạ, và nó có tỷ lệ phản ứng dị ứng thấp. Ví dụ, Cavins Hyaluronic Acid + VC Ice Muscle Snowy Complexion Regenerating Essence có chứa axit hyaluronic. Sử dụng cấu trúc phân tử nhỏ siêu cô đặc của nó, nó có thể thâm nhập sâu vào lớp sừng dưới cùng. Thành phần này có thể giúp da giữ độ ẩm, làm cho da ngậm nước và mềm mại hơn.

2. Thành phần mỹ phẩm y tế: Allantoin
Allantoin ban đầu được sử dụng để điều trị loét da, bỏng và vết thương vì nó có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương. Điều này là do nó có tác dụng chống viêm và làm dịu.
Một số người cho rằng allantoin có thể phát huy tác dụng ở nồng độ 0.02%, nhưng trong hầu hết các loại mỹ phẩm, nồng độ của nó vượt quá 0.1%. Các loại kem urê thường thấy ở các hiệu thuốc cũng sử dụng allantoin theo tỷ lệ này, có thể đóng vai trò dưỡng ẩm khi da tay, chân bị nứt nẻ vào mùa đông.
Chức năng chính: Dưỡng ẩm
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Allantoin thường được thêm vào toner, kem dưỡng da và kem, và có tỷ lệ phản ứng dị ứng thấp. Ví dụ, Sữa dưỡng da làm dịu tự điều chỉnh IPSA có chứa allantoin, giúp làm giảm các tình trạng da bất thường và làm cho da mỏng manh hơn.

3. Axit salicylic
Axit salicylic ban đầu được sử dụng để điều trị mụn trứng cá và viêm da tiết bã nhờn, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm và tiêu sừng. Ngoài ra, nó có thể giúp loại bỏ keratin dư thừa trên da, làm sạch lỗ chân lông và ức chế sự phát triển của Propionibacterium acnes.
Nồng độ của chế phẩm axit salicylic được bán tại các hiệu thuốc thường là 0.05 gam trên một gam, trong khi nồng độ axit salicylic trong các sản phẩm chăm sóc da thấp hơn. Do tính kích ứng nhất định của nó, cần phải thử nghiệm việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da axit salicylic trước. Bắt đầu với nồng độ thấp hơn để giảm kích ứng. Tuy nhiên, khi thêm thành phần này vào mỹ phẩm, cần phải thận trọng.
Chức năng chính: Điều trị mụn trứng cá
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Axit salicylic thường được sử dụng trong sữa rửa mặt, toner và lotion. Tuy nhiên, nó có một mức độ gây kích ứng nhất định. Những người có làn da nhạy cảm hoặc khô cần phải dần dần xây dựng khả năng chịu đựng khi sử dụng nó. Ví dụ, các sản phẩm làm sạch trong dòng sản phẩm Effaclar của La Roche-Posay có chứa 2% axit salicylic và axit lipohydroxy, có thể giúp cải thiện làn da dễ bị mụn trứng cá.
4. Axit Azelaic
Axit azelaic lần đầu tiên được sử dụng trong các phòng khám y khoa. Năm 1978, bác sĩ da liễu người Ý Marcella đã chiết xuất axit azelaic từ môi trường nuôi cấy Malassezia. Bà phát hiện ra rằng axit azelaic có tác dụng ức chế tế bào hắc tố.
Năm 1995, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt kem axit azelaic 20% để điều trị tại chỗ mụn trứng cá nhẹ đến trung bình. Năm 2003, FDA đã phê duyệt gel axit azelaic 15% để điều trị bệnh trứng cá đỏ. Hơn nữa, axit azelaic được phân loại là thuốc loại B trong thai kỳ, đây là mức độ an toàn cao nhất trong số các loại thuốc trị mụn. Cần đặc biệt lưu ý rằng các thành phần axit không thể được sử dụng kết hợp và cần phải xây dựng khả năng dung nạp dưới sự hướng dẫn của bác sĩ trước khi sử dụng.
Chức năng chính: Điều trị mụn trứng cá
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Tương đối nhẹ, nhưng vẫn có một số ít người có thể bị dị ứng với axit azelaic, đặc biệt khi sử dụng ở nồng độ cao, nguy cơ dị ứng có thể tăng lên. Kem axit azelaic Skinoren của Úc chứa 20% axit azelaic và có chứng nhận công chứng của bên thứ ba, có thể cải thiện tình trạng viêm da.
5. Vitamin B6
Vitamin B6 thực sự đã được phát hiện và ứng dụng lần đầu tiên trong các phòng khám y tế. Năm 1934, nhà khoa học người Hungary Paul György đã phát hiện ra vitamin B6.
Với nghiên cứu chuyên sâu, vitamin B6 được sử dụng để điều trị nôn nghén khi mang thai, viêm da tiết bã nhờn và loét miệng. Đối với viêm da tiết bã nhờn, nó có thể giúp điều chỉnh tiết dầu của da và đóng vai trò trong điều trị bổ trợ một số bệnh về hệ thần kinh.
Chức năng chính: Làm dịu, phục hồi và chống viêm
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Trong các sản phẩm chăm sóc da kiểm soát dầu và điều trị mụn, việc bổ sung vitamin B6 có thể giúp giảm tình trạng da nhờn và rất ít người bị dị ứng với vitamin B6. Ngoài ra, Vitamin B6 cũng có thể làm giảm tình trạng nhạy cảm của da. Ví dụ, Neoula Centella Asiatica Hydrating and Soothing Toner có chứa pyridoxine, giúp cải thiện tình trạng viêm da tiết bã nhờn và bệnh chàm.
6. Rau má
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Centella asiatica được dùng để điều trị chấn thương và vết loét da, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc.
Nghiên cứu hiện đại đã phát hiện ra rằng asiaticoside có trong Centella asiatica có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương và ức chế hình thành sẹo. Trên lâm sàng, nó thường được sử dụng để điều trị bỏng, vết thương, vết mổ và cải thiện sẹo phì đại. Ngoài ra, Centella asiatica cũng có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ trợ cho bệnh chàm và bệnh vẩy nến. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ hiệu quả của nó tương đối thấp và hàm lượng Centella asiatica trong thuốc mỡ y tế là 2.5%.
Chức năng chính: Làm dịu, phục hồi và chống viêm
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Centella asiatica thường được sử dụng trong toner, lotion và mặt nạ. Neoula Centella Asiatica Hydrating and Soothing Toner chứa chiết xuất Centella asiatica, có thể thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương trên da và tăng độ đàn hồi cho da.
7. Thành phần mỹ phẩm y tế: Idebenone
Idebenone là chất chống oxy hóa tan trong chất béo. Trong lĩnh vực y tế, ban đầu nó được sử dụng để điều trị bổ trợ các bệnh liên quan đến stress oxy hóa và có giá trị tiềm năng trong điều trị các bệnh tim mạch và bệnh thoái hóa thần kinh. Tuy nhiên, idebenone là thuốc theo toa và việc sử dụng nó cần thận trọng.

Chức năng chính: Chất chống oxy hóa
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Idebenone được thêm vào tinh chất và kem chống lão hóa, có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và nếp nhăn nhỏ. Đồng thời, nó cũng có tác dụng chống nắng và phục hồi sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời nhất định. Các sản phẩm thuộc dòng Prevage của Elizabeth Arden sử dụng idebenone. Ví dụ, Prevage Anti-Aging + Intensive Repair Daily Serum 2.0 có thể giúp phục hồi các ty thể lão hóa và loại bỏ các gốc tự do dư thừa trong cơ thể.
KHAI THÁC. Vitamin C
Năm 1747, bác sĩ phẫu thuật hải quân người Anh James Lind phát hiện ra rằng trái cây họ cam quýt có thể ngăn ngừa bệnh scorbut. Trên lâm sàng, vitamin C được sử dụng để phòng ngừa và điều trị bệnh scorbut, và cũng có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ trợ cho các bệnh tim mạch và ung thư.
Chức năng chính: Chất chống oxy hóa
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Trong lĩnh vực mỹ phẩm, việc giáo dục người tiêu dùng về vitamin C rất thành công. Nó có thể làm giảm sự lắng đọng melanin trên da, làm sáng các đốm đen và tàn nhang. Nhiều loại tinh chất và kem làm trắng sẽ bổ sung thành phần này. Ví dụ, Shiseido White Lucent Brightening Gel Cream chứa vitamin C và các dẫn xuất của nó, có thể ức chế sản xuất melanin và làm giảm tình trạng da xỉn màu. Estée Lauder Idealist Even Skintone Illuminator cũng sử dụng các thành phần liên quan đến vitamin C để làm sáng các đốm hiện có.
9. Vitamin E (Tocopherol)
Năm 1922, các nhà khoa học phát hiện ra rằng vitamin E có thể tăng cường chức năng sinh sản của chuột. Trong các phòng khám y tế, vitamin E thường được sử dụng để ngăn ngừa sảy thai thường xuyên và đe dọa sảy thai, và nó cũng có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ trợ cho các bệnh tim mạch, tê cóng và loét do nằm lâu.
Chức năng chính: Chất chống oxy hóa
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Vitamin E thường được sử dụng trong các công thức của tinh chất, kem và sữa dưỡng thể, và có mức độ an toàn cao. Tinh chất chăm sóc da Vitamin E Nature Republic có chứa tocopherol. Ngoài ra, Kem dưỡng da ban ngày Lancôme Absolue Premium ßx và Kem dưỡng da ban ngày Clarins Extra-Firming cũng bổ sung vitamin E, có thể giúp da có tác dụng chống oxy hóa và tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da.
10. Vitamin A
Thiếu vitamin A có thể dẫn đến da khô, thô ráp và bong tróc. Trên lâm sàng, vitamin A được sử dụng để điều trị bệnh quáng gà và khô mắt. Hơn nữa, nó có thể giúp thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển và duy trì chức năng bình thường của các mô biểu mô, và nó được sử dụng để điều trị mụn trứng cá, bệnh vẩy nến và bệnh vảy cá.
Trong lĩnh vực y tế và mỹ phẩm, các nhà sản xuất thường sử dụng các dẫn xuất của vitamin A. Ví dụ, adapalene có tác dụng tiêu nhân mụn và chống viêm tại chỗ. Retinol có tác dụng chống lão hóa và có thể đẩy nhanh quá trình chuyển hóa biểu bì.
Chức năng chính: Chống lão hóa
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Dòng sản phẩm Klapp Retinol của Đức là dòng sản phẩm đầu tiên sử dụng dẫn xuất vitamin A trong mỹ phẩm. Thành phần chính của Elizabeth Arden Ceramide Capsules Daily Youth Restoring Serum là retinol (một dẫn xuất của vitamin A).
SkinCeuticals Retinol 0.3 chứa các dẫn xuất của vitamin A, có khả năng điều chỉnh sự biệt hóa tế bào sừng và giảm nếp nhăn.
11. Selen sunfua
Selen sunfua ban đầu được sử dụng như một loại thuốc chống nấm và có tác dụng chống nấm và chống tiết bã nhờn. Trên lâm sàng, nó thường được sử dụng để điều trị lang ben và viêm da tiết bã nhờn.
Chức năng chính: Loại bỏ gàu
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Dầu gội có chứa selen sulfua có thể làm giảm sự phát sinh gàu. Tuy nhiên, selen sulfua có một số tác dụng phụ nhất định và nên sử dụng thỉnh thoảng. Một số phiên bản quốc tế của Dầu gội trị gàu Head & Shoulders có chứa selen sulfua. Nó sử dụng tác dụng kháng khuẩn và ức chế tiết bã nhờn của selen sulfua để giảm gàu hiệu quả.
12. Ketoconazol
Ketoconazole thuộc nhóm thuốc chống nấm phổ rộng imidazole và có thể được sử dụng để điều trị bệnh nấm da (nấm da thân, nấm da bẹn, nấm da bàn tay và nấm da chân), lang ben, viêm nang lông do nấm Malassezia, cũng như bệnh nấm candida âm hộ - âm đạo và bệnh nấm candida đường tiêu hóa.
Trên lâm sàng, ketoconazole còn được dùng để điều trị gàu quá mức và viêm da tiết bã nhờn, ức chế sự phát triển của Malassezia trên da đầu và làm giảm ngứa da đầu.
Chức năng chính: Loại bỏ gàu
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Dầu gội trị gàu Nizoral là dầu gội trị gàu có chứa ketoconazole, có thể giúp người dùng loại bỏ gàu.
13. Axit Tranexamic
Axit tranexamic ban đầu chủ yếu được sử dụng để cầm máu, và được sử dụng để điều trị chảy máu trong các ca phẫu thuật, sản phụ khoa, đường tiêu hóa và phổi. Nó cũng được sử dụng để điều trị các bệnh về sắc tố da, chẳng hạn như nám da. Dữ liệu có liên quan cho thấy hiệu quả lâm sàng của nó là tốt, và thậm chí còn tốt hơn một số chất làm trắng khác.

Chức năng chính: Làm trắng và loại bỏ tàn nhang
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Axit tranexamic được thêm vào tinh chất làm trắng và kem xóa tàn nhang của một số thương hiệu. Ví dụ, thành phần axit tranexamic trong Shiseido Benefiance WrinkleResist24 Pure Retinol Express Smoothing Cream có thể làm sáng tông màu da trong thời gian dài.
14. Glutathione
Glutathione là một chất giải độc quan trọng trong gan và có thể được sử dụng để điều trị viêm gan do virus, tổn thương gan do thuốc, bệnh gan do rượu và gan nhiễm mỡ, làm giảm tổn thương gan. Hơn nữa, nó có tác dụng giải độc đối với acetaminophen và ngộ độc kim loại nặng.
Ngoài ra, nó còn có tác dụng hỗ trợ điều trị đục thủy tinh thể và biến chứng tiểu đường. Và trong quá trình xạ trị và hóa trị của bệnh nhân ung thư, glutathione có thể làm giảm tổn thương của hóa trị đối với các tế bào mô bình thường. Tuy nhiên, nó có nhiều tác dụng phụ, và cần phải đánh giá cẩn thận khi sử dụng.
Chức năng chính: Làm trắng và loại bỏ tàn nhang
Ứng dụng trong mỹ phẩm: Gel trẻ hóa da Sable Glutathione chứa glutathione, có thể loại bỏ các gốc tự do trong cơ thể con người. SK-II GenOptics Aura Essence và Albion Health Lotion cũng bổ sung thành phần glutathione, có thể đạt được mục đích làm trắng và làm dịu da đồng thời dưỡng ẩm cho da.
Leecosmetic: Sử dụng nguyên liệu từ các công ty nổi tiếng thế giới
Leecosmetic là một công ty hàng đầu nhà sản xuất mỹ phẩm. Cung cấp các sản phẩm mỹ phẩm chất lượng cao với giá cả rất cạnh tranh và số lượng đặt hàng tối thiểu thấp.
Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ, chẳng hạn như sản xuất mỹ phẩm nhãn hiệu riêng, sản xuất OEM/ODMvà cung cấp giải pháp cung cấp sản phẩm hoàn chỉnh cho các thương hiệu mỹ phẩm vừa và nhỏ.
Là một nhà sản xuất mỹ phẩm nhãn hiệu riêng đang phát triển nhanh chóng, Leecosmetic đã sử dụng nguyên liệu thô từ các công ty nổi tiếng thế giới một cách an toàn và hiệu quả.
Liên hệ: https://leecosmetic.com/contactus/
Kết luận
Nhiều thành phần mỹ phẩm được phát hiện có tác dụng có lợi cho da thông qua việc sử dụng chúng trong các phòng khám y tế. Khi sử dụng các thành phần mỹ phẩm có thể dùng trong y học này, trước tiên cũng cần cân nhắc đến việc tiến hành thử nghiệm da quy mô nhỏ.
Mặc dù nhiều thành phần ít gây dị ứng tương đối an toàn, nhưng do cơ địa dị ứng da của mỗi người khác nhau nên khi sử dụng mỹ phẩm mới, bạn nên thử trước ở một vùng da nhỏ phía sau tai hoặc mặt trong cổ tay.

